HMI Flexem FE9150M là HMI cảm ứng điện trở 15 inch thuộc dòng FE9000, sở hữu màn hình 4:3 độ phân giải 1024×768, màu 16-bit, CPU 4 nhân Cortex-A53 1.2GHz, bộ nhớ 8GB Flash + 1GB DDR3 và 1 cổng Ethernet. Thiết bị sử dụng vỏ hợp kim nhôm kết hợp tấm thép mạ kẽm phủ sơn, phù hợp cho các ứng dụng HMI công nghiệp.

Tính năng nổi bật của HMI FE9150M
HMI Flexem FE9150M tập trung vào khả năng hiển thị, xử lý và kết nối cho các dự án HMI công nghiệp:
- Hỗ trợ Tag Variable: Quản lý biến Tag linh hoạt, phù hợp với các dự án tự động hóa phức tạp.
- Hiệu năng cao, dung lượng lớn: Đáp ứng yêu cầu vận hành ổn định với hệ thống HMI quy mô lớn.
- Quản lý hàng nghìn màn hình: Hỗ trợ đến hàng nghìn giao diện và hàng trăm nghìn điểm dữ liệu.
- Hỗ trợ đa dạng giao thức truyền thông: Kết nối linh hoạt với PLC, biến tần, servo và nhiều thiết bị tự động hóa khác.
Đại lý cung cấp HMI Flexem FE9150M
Bình Dương AEC cung cấp HMI Flexem FE9150M chính hãng. Là đại lý độc quyền chính thức phân phối các sản phẩm Flexem tại Việt Nam, Bình Dương AEC đảm bảo khách hàng sẽ có giá tốt khi mua Flexem tại đây. Liên hệ báo giá ngay qua Zalo OA hôm nay.
Thông số kỹ thuật
| Tính năng | FE9150M |
|---|---|
| Màn hình | 15 inch 4:3 TFT LCD |
| Góc nhìn LCD | 80°/80°/80°/80° |
| Độ phân giải | 1024×768 |
| Màu sắc | 16-bit |
| Độ sáng | 400 cd/m² |
| Đèn nền | LED |
| Tuổi thọ LCD | 50000 giờ |
| Màn hình cảm ứng | Cảm ứng điện trở 4 dây |
| CPU | 1.2GHz, 4 nhân Cortex-A53 |
| Bộ nhớ | 8GB Flash + 1GB DDR3 |
| RTC | Tích hợp |
| Ethernet | 1×10/100Mbps tự thích ứng |
| USB | 1×USB Slave 2.0, 1×USB Host 2.0 |
| Phương thức tải chương trình | USB Slave / Flash drive / Ethernet / SD Card |
| Cổng nối tiếp | COM1/COM2: RS232/RS485/RS422; COM3/COM4: RS232 |
| Công suất định mức | <15W |
| Điện áp đầu vào | DC24V, dải hoạt động DC18–28V |
| Bảo vệ nguồn | Mô-đun cách ly nguồn + chống sét lan truyền |
| Chịu ngắt điện | <5mS |
| Chứng nhận | CE, RoHS |
| Nhiệt độ hoạt động | -20–70℃ |
| Nhiệt độ bảo quản | -30–80℃ |
| Độ ẩm | 10–90%RH, không ngưng tụ |
| Độ bền rung | 10–25Hz, X/Y/Z 2G/30 phút |
| Làm mát | Làm mát tự nhiên |
| Cấp bảo vệ | Mặt trước IP65, mặt sau IP20 |
| Vật liệu vỏ | Hợp kim nhôm + tấm thép mạ kẽm phủ sơn |
| Kích thước khoét hở | 360×272mm |
| Kích thước sản phẩm | 394×297×48.3mm |
| Trọng lượng | Khoảng 4300g |














Anh Tuấn –
Màn hình 15 inch khá rộng, thao tác và theo dõi giao diện thuận tiện. Đã sử dụng một thời gian và máy hoạt động ổn định